Back to Browse

LGBT?

53.7K views
May 8, 2026
36:19

Thông tin về tất cả những khái niệm, từ khóa và nguồn tham khảo được dùng trong video. Xin gửi lời tri ân sâu sắc đến những bậc tiền nhân. 1. LGBT, thuật ngữ xã hội học và nghiên cứu giới tính dùng để chỉ cộng đồng Lesbian, Gay, Bisexual, Transgender, xuất hiện phổ biến từ cuối thế kỷ 20 trong các nghiên cứu Gender Studies và Queer Studies 2. Lesbian, thuật ngữ chỉ đồng tính nữ, nguồn gốc từ đảo Lesbos của Hy Lạp gắn với nữ thi sĩ Sappho nổi tiếng với thơ tình dành cho nữ giới 3. Gay, thuật ngữ hiện đại chỉ đồng tính nam, được dùng rộng rãi trong xã hội học và nghiên cứu giới tính từ thế kỷ 20 4. Bisexual, khái niệm trong tâm lý học giới tính chỉ người có hấp dẫn tình cảm hoặc tình dục với cả nam và nữ 5. Transgender, thuật ngữ trong Gender Studies chỉ người có bản dạng giới khác với giới tính sinh học khi sinh ra 6. Intersex, khái niệm sinh học và y học chỉ người sinh ra với đặc điểm sinh học giới tính không hoàn toàn thuộc nam hoặc nữ 7. Asexuality, thuật ngữ tâm lý học giới tính chỉ xu hướng vô tính, ít hoặc không có hấp dẫn tình dục 8. Sexual Orientation (Xu hướng tính dục), khái niệm trong tâm lý học và khoa học giới tính mô tả kiểu hấp dẫn tình cảm hoặc tình dục của con người 9. Gender Identity (Bản dạng giới), khái niệm trong Gender Studies chỉ cảm nhận nội tại của một người về giới tính của mình 10. World Health Organization, tổ chức y tế toàn cầu trực thuộc Liên Hợp Quốc thành lập năm 1948, cơ quan đưa ra tiêu chuẩn quốc tế về sức khỏe và y học 11. Conversion Therapy (Liệu pháp chuyển đổi), thuật ngữ y học và tâm lý học chỉ các phương pháp cố thay đổi xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới, bị WHO và nhiều hiệp hội tâm lý phản đối 12. Conspiracy Theory (Thuyết âm mưu), khái niệm trong khoa học xã hội chỉ niềm tin cho rằng các sự kiện bị thao túng bí mật bởi nhóm quyền lực 13. Lobby Theory (Thuyết vận động hành lang), khái niệm chính trị học liên quan đến ảnh hưởng của các nhóm lợi ích lên chính sách xã hội 13. Grooming, thuật ngữ tâm lý học và luật học chỉ hành vi thao túng tâm lý nhằm dẫn dắt hoặc lạm dụng trẻ em 15. Gender Ideology, thuật ngữ gây tranh cãi trong chính trị và nghiên cứu giới, thường được phe bảo thủ dùng để chỉ các lý thuyết hiện đại về giới tính 16. Binary Gender System (Hệ nhị phân giới tính), khái niệm xã hội học mô tả cách nhìn giới tính chỉ gồm nam và nữ 17. Zoology (Động vật học), ngành sinh học nghiên cứu về động vật 18. Botany (Thực vật học), ngành sinh học nghiên cứu về thực vật 19. Biological Exuberance, tác phẩm xuất bản năm 1999 tổng hợp dữ liệu về hành vi đồng giới ở động vật 20. Bruce Bagemihl, nhà sinh học nghiên cứu hành vi đồng giới trong tự nhiên 21. Joan Roughgarden, nhà sinh học tiến hóa nổi tiếng với các nghiên cứu về đa dạng giới tính trong tự nhiên 22. Evolutionary Biology (Sinh học tiến hóa), ngành khoa học nghiên cứu quá trình tiến hóa của sinh vật 23. Bonobo, loài tinh tinh lùn nổi tiếng với hành vi xã hội và tình dục đa dạng 24. DNA, Deoxyribonucleic Acid, vật chất di truyền nền tảng của sinh vật học hiện đại 25. Black Swan, loài thiên nga đen được ghi nhận có hành vi đồng tính ở nhiều cặp đôi 26. Penguin, nhóm chim cánh cụt có ghi nhận các cặp đôi đồng tính trong môi trường nuôi nhốt và tự nhiên 27. Roy and Silo, cặp chim cánh cụt đực nổi tiếng tại Central Park Zoo 28. Central Park Zoo, sở thú nổi tiếng tại New York nơi nuôi Roy và Silo 29. Hermaphrodite, thuật ngữ sinh học chỉ sinh vật mang cả cơ quan sinh sản đực và cái 30. Schizophyllum commune, loài nấm nổi tiếng có hàng nghìn kiểu giao phối sinh học khác nhau 31. Natural Selection (Chọn lọc tự nhiên), cơ chế tiến hóa trung tâm trong học thuyết Darwin 32. Charles Darwin, nhà tự nhiên học xây dựng thuyết tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên 33. Darwinian Paradox (Nghịch lý Darwin), vấn đề trong sinh học tiến hóa liên quan đến việc duy trì các đặc điểm không trực tiếp hỗ trợ sinh sản 34. Edward O. Wilson, nhà sinh học nổi tiếng với nghiên cứu xã hội sinh học và chọn lọc thân tộc 35. Kin Selection (Chọn lọc thân tộc), lý thuyết tiến hóa cho rằng sinh vật có thể hỗ trợ họ hàng để duy trì gen chung 36. Gay Uncle Hypothesis, giả thuyết tiến hóa cho rằng cá thể đồng tính giúp tăng khả năng sống sót cho con cháu trong dòng họ 37. Andrea Camperio Ciani, nhà nghiên cứu di truyền học về xu hướng đồng tính nam 38. Antagonistic Pleiotropy (Đa hiệu đối kháng), khái niệm di truyền học chỉ một gen có cả tác động lợi và hại 39. Religion (Tôn giáo), hệ thống tín ngưỡng và thực hành tâm linh được nghiên cứu trong Religious Studies 40. Philosophy (Triết học), ngành nghiên cứu nền tảng về tồn tại, nhận thức, đạo đức và thực tại 41. Buddhism (Phật giáo), truyền thống triết học – tôn giáo khởi nguồn từ Ấn Độ cổ đại bởi Gautama Buddha 42. Mahāvagga, phần Đại phẩm thuộc Luật tạng Phật giáo nguyên thủy 43. Vinaya Pitaka (Luật Tạng), phần kinh điển Phật giáo quy định giới luật tăng đoàn 44. Ubhatobyañjanaka, thuật ngữ Pāli trong Luật tạng chỉ người mang đặc điểm sinh học của cả hai giới còn tiếp...

Download

0 formats

No download links available.

LGBT? | NatokHD